Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wring out


verb
extract (liquid) by squeezing or pressing
- wring out the washcloth
Syn:
squeeze out
Hypernyms:
extract, pull out, pull, pull up, take out, draw out
Entailment:
compress, constrict, squeeze, compact, contract, press
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.